củ soát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ):
- Kiểm tra, xem xét cẩn thận: Hành động kiểm tra, rà soát một cách kỹ lưỡng để phát hiện ra những sai sót, lỗi lầm hoặc những điểm bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quan lại phải thường xuyên củ soát sổ sách thuế má. (Quan lại phải thường xuyên kiểm tra kỹ lưỡng sổ sách thuế má.)
- Trước khi nộp bài, học trò nên củ soát lại từng câu chữ. (Trước khi nộp bài, học trò nên xem xét lại từng câu chữ một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"củ soát công văn": kiểm tra kỹ lưỡng các giấy tờ, văn bản hành chính.
- Viên thư lại chuyên củ soát công văn trước khi trình lên quan trên. (Viên thư lại chuyên kiểm tra kỹ các công văn trước khi trình lên cấp trên.)
"củ soát hồ sơ": rà soát, xem xét toàn bộ tài liệu trong một bộ hồ sơ.
- Công việc của anh ta là củ soát hồ sơ các vụ án cũ. (Công việc của anh ta là kiểm tra kỹ hồ sơ các vụ án cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Kiểm soát (động từ): kiểm tra và quản lý, giám sát.
- Nhà nước cần kiểm soát chất lượng thực phẩm. (Nhà nước cần kiểm tra và quản lý chất lượng thực phẩm.)
Rà soát (động từ): kiểm tra lại một cách tỉ mỉ, từng chi tiết.
- Chúng tôi sẽ rà soát lại toàn bộ hợp đồng. (Chúng tôi sẽ kiểm tra lại toàn bộ hợp đồng một cách tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Kiểm tra: xem xét để đánh giá, phát hiện vấn đề.
- Xem xét: nhìn nhận, cân nhắc một cách cẩn thận.
- Thanh tra: kiểm tra có tính chất chính thức, thường của cơ quan có thẩm quyền.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: Từ "củ soát" là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta thường dùng các từ như "kiểm tra", "rà soát", "xem xét" thay thế.
- Sắc thái: Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, cổ văn hoặc khi nói về các hoạt động kiểm tra mang tính chất chính thức, nghiêm túc thời xưa.
- đgt. cũ Kiểm tra, xem xét cẩn thận để xem có sai sót, có điều gì bất thường hay không.